没有数据
通知
无通知
腰掛け (こしかけ) — cái ghế; chỗ để lưng; chỗ dựa lưng; ghế dựa.
腰掛け
cái ghế
腰掛け台 こしかけだい
ghế; chỗ ngồi
腰掛け仕事 こしかけしごと
công việc làm tạm thời
腰掛ける こしかける
ngồi
猿の腰掛け さるのこしかけ
móc (giá sách) nấm
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng