興す (おこす) — làm phục hồi; chấn hưng lại; khôi phục lại
興す
お こ す
Làm phục hồi; chấn hưng lại; khôi phục lại
観光産業
を
興
す
Phục hồi nền công nghiệp du lịch
图像搜索

动词变形表 興す
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 興す/おこす |
| 过去 (た) | 興した |
| 否定(未然) | 興さない |
| 有礼貌(丁宁) | 興します |
| て (て) | 興して |
| 能力(可能) | 興せる |
| 被动(受身) | 興される |
| 命令(使用役) | 興させる |
| 被动命令(使役受身) | 興させられる |
| 条件(条件) | 興せば |
| 命令(命令) | 興せ |
| 意志(意向) | 興そう |
| 禁止(禁止) | 興すな |
