没有数据
通知
无通知
興奮剤 (こうふんざい) — Chất kích thích
興奮剤
Chất kích thích
神経節興奮剤 しんけーせつこーふんざい
chất kích thích thần kinh cơ
中枢神経系興奮剤 ちゅうすうしんけいけいこうふんざい
chất kích thích hệ thần kinh trung ương
興味 きょうみ
hứng
剤 ざい
thuốc.
興奮 こうふん
sự hưng phấn; sự kích động; sự hào hứng; sự phấn khích; hưng phấn; kích động; hào hứng; phấn khích