興隆 (こうりゅう) — sự phồn vinh; sự thịnh vượng; sự phát đạt; sự phát triển; phồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; phát triển
興隆
こ う りゅ う
Sự phồn vinh; sự thịnh vượng; sự phát đạt; sự phát triển; phồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; phát triển
文化
の
興隆
Sự phát triển của văn hóa
图像搜索
动词变形表 興隆
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 興隆する/こうりゅうする |
| 过去 (た) | 興隆した |
| 否定(未然) | 興隆しない |
| 有礼貌(丁宁) | 興隆します |
| て (て) | 興隆して |
| 能力(可能) | 興隆できる |
| 被动(受身) | 興隆される |
| 命令(使用役) | 興隆させる |
| 被动命令(使役受身) | 興隆させられる |
| 条件(条件) | 興隆すれば |
| 命令(命令) | 興隆しろ |
| 意志(意向) | 興隆しよう |
| 禁止(禁止) | 興隆するな |
