没有数据
通知
无通知
舐ぶる (ねぶる ねぶぶる) — liếm
舐ぶる
liếm
一舐め ひとなめ
a lick, one lick
ぶっかける
tạt (nước) vào mặt
ぶっ切る ぶっきる
cắt rời một cái gì đó một cách thô bạo; chặt phá; cắt bỏ
舐め舐め なめなめ
sự liếm đũa, cái liếm đũa
敗る やぶる
thất bại