没有数据
通知
无通知
船旅 (ふなたび) — cuộc hành trình hay chuyến đi bằng tàu hay thuyền.
船旅
cuộc hành trình hay chuyến đi bằng tàu hay thuyền.
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
船中 せんちゅう
trên (trong) tàu thủy, trên thuyền
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa
一人旅 ひとりたび
du lịch một mình