没有数据
通知
无通知
船舶 (せんぱく) — tàu thuỷ
船舶
tàu thuỷ
船舶安全法 せんぱくあんぜんほう
luật an toàn tàu biển
船舶保険 せんぱくほけん
bảo hiểm thân tàu
船舶業 せんぱくぎょう
công nghiệp hàng hải
船舶職員 せんぱくしょくいん
người làm việc trên thuyền
船舶保険料 せんぱくほけんりょう
phí bảo hiểm tàu.