没有数据
通知
无通知
花やか (はなやか) — 1) đẹp như hoa 2) loè loẹt 3) tươi thắm 4) long trọng
花やか
1) đẹp như hoa 2) loè loẹt 3) tươi thắm 4) long trọng
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
花 はな
bông hoa
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường
やりかけ
chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở, không hoàn chỉnh