没有数据
通知
无通知
芽 (め) — búp
芽
búp
芽体 がたい
mầm gốc, nha bào
芽出度い 「めでたい」「めでどい」
hạnh phúc; thuận lợi; vui thích
芽が出る めがでる
đâm chồi
芽を出す めをだす
芽球 がきゅう
đá quý