没有数据
通知
无通知
苦みばしった にがみばしった
đẹp trai, nam tính
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
苦しい 「くるしい」「ぐるしい」
cực khổ
苦痛 くつう
chua xót