没有数据
通知
无通知
苦言 (くげん) — Lời khuyên, lời góp ý thẳng thắn
苦言
Lời khuyên, lời góp ý thẳng thắn
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
言 「げん」「こと」
từ; nhận xét; sự phát biểu
苦しい 「くるしい」「ぐるしい」
cực khổ
苦痛 くつう
chua xót