没有数据
通知
无通知
茹だる (ゆだる うだる) — mệt mỏi do nắng nóng
茹だる
mệt mỏi do nắng nóng
弾じる だんじる
chơi nhạc cụ
有るだけ あるだけ
toàn bộ
開かる 「はだかる」「あかる」
đứng dang rộng hai tay và hai chân (chặn đường)
育てる そだてる
nuôi; nuôi nấng; nuôi lớn; nuôi dạy
談する だんする
đàm.