没有数据
通知
无通知
草書 (そうしょ) — văn bản viết bằng chữ thảo.
草書
văn bản viết bằng chữ thảo.
草書体 そうしょたい
thảo thư, chữ thảo (kiểu viết bút pháp phóng khoáng, tốc độ viết nhanh)
起草書 きそうしょ
bản dự thảo.
書 「しょ」「ふみ」
bản.
草 「くさ」「そう」「ぐさ」
cỏ
草上 くさかみ
Cắt cỏ