荒らす (あらす) — phá huỷ; gây thiệt hại; tàn phá; phá hoại; cướp bóc; xâm phạm; xâm lấn; bóc lột; ăn.
荒らす
あ ら す
あ ら す
JLPTN1
Phá huỷ; gây thiệt hại; tàn phá; phá hoại; cướp bóc; xâm phạm; xâm lấn; bóc lột; ăn.
图像搜索

动词变形表 荒らす
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 荒らす/あらす |
| 过去 (た) | 荒らした |
| 否定(未然) | 荒らさない |
| 有礼貌(丁宁) | 荒らします |
| て (て) | 荒らして |
| 能力(可能) | 荒らせる |
| 被动(受身) | 荒らされる |
| 命令(使用役) | 荒らさせる |
| 被动命令(使役受身) | 荒らさせられる |
| 条件(条件) | 荒らせば |
| 命令(命令) | 荒らせ |
| 意志(意向) | 荒らそう |
| 禁止(禁止) | 荒らすな |
