没有数据
通知
无通知
蕩ける (とろける) — Tan chảy
蕩ける
Tan chảy
けいく
cách ngôn
受け続ける うけつづける
tiếp tục nhận
口をつける くちをつける
nếm, thử ( đồ ăn, đồ uống )
薬をつける くすりをつける
bó thuốc
いける口 いけるくち
người uống rượu