没有数据
通知
无通知
薄っぺら (うすっぺら) — chính mỏng (rẻ)
薄っぺら
chính mỏng (rẻ)
薄っぺらい うすっぺらい
rất mỏng, mỏng manh
一編 いっぺん
mảnh ((của) nghệ thuật thơ)
一辺 いっぺん
một cạnh ((của) một hình tam giác)
薄い うすい
lạt
薄 「すすき」「うす」「うす-」
ánh sáng (e.g. có màu)