没有数据
通知
无通知
薫り (かおり) — hương thơm; hương vị; hơi hướng
薫り
hương thơm
おりおり
thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ
借りたり かりたり
Chuyển đổi
取り取り 「とりどり」「とりとり」
khác nhau; nhiều thứ khác nhau
借り取り かりどり
Sự vay mượn mà không trả lại; vay mượn rồi lấy luôn.
きりり きりり
(khuôn mặt) sắc sảo; quyết đoán