蝕む (むしばむ) — đục khoét; làm hỏng
蝕む
む し ば む
Đục khoét; làm hỏng
青少年
の
心
を
蝕
む
出版物
Các ấn phẩm đã đục khoét tâm hồn lứa tuổi thanh thiếu niên.
Gặm mòn; phá hủy (cơ thể, tâm hồn)
病
が
体
を
蝕
む
Bệnh tật gặm mòn dần cơ thể
Sâu
蝕
まれた
果実
Quả bị sâu ăn .
图像搜索

动词变形表 蝕む
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 蝕む/むしばむ |
| 过去 (た) | 蝕んだ |
| 否定(未然) | 蝕まない |
| 有礼貌(丁宁) | 蝕みます |
| て (て) | 蝕んで |
| 能力(可能) | 蝕める |
| 被动(受身) | 蝕まれる |
| 命令(使用役) | 蝕ませる |
| 被动命令(使役受身) | 蝕ませられる |
| 条件(条件) | 蝕めば |
| 命令(命令) | 蝕め |
| 意志(意向) | 蝕もう |
| 禁止(禁止) | 蝕むな |
