没有数据
通知
无通知
行なう (おこなう) — thực hiện, tiến hành, tổ chức
行なう
thực hiện, tiến hành, tổ chức
しつつ行なう しつつおこなう
vừa làm A, vừa tiến hành B
合わせ行なう あわせおこなう
để tiếp tục mang cùng nhau; để làm ở (tại) cũng như thế thời gian
勤め行なう つとめおこなう
để tiếp tục mang (công việc)
行く 「いく」「ゆく」
đi.
行き 「いき」「ゆき」
sự đi lại.