没有数据
通知
无通知
被服 (ひふく) — quần áo; trang phục.
被服
quần áo
被服費 ひふくひ
chi phí quần áo
被害 ひがい
thiệt hại.
服 「ふく」「ぶく」
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài