没有数据
通知
无通知
裁ち縫う (たちぬう) — để cắt và khâu
裁ち縫う
để cắt và khâu
うちうち
nhóm người thân thuộc bè bạn trong gia đình
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án
総裁 そうさい
thống đốc
独裁 どくさい
chế độ độc tài; sự độc tài
制裁 せいさい
chế tài.