装具 (そうぐ) — dụng cụ chỉnh hình
装具
そ う ぐ
そ う ぐ
Dụng cụ chỉnh hình
Máy, bộ phận thiết bị (trang bị hỗ trợ tay chân khi bị suy giảm chức năng (tay giả, chân giả,..))
Máy, bộ phận thiết bị (trang bị hỗ trợ tay chân khi bị suy giảm chức năng (tay giả, chân giả,..))
图像搜索

