没有数据
通知
无通知
裏付ける (うらづける) — chứng minh, chứng tỏ
裏付ける
chứng minh, chứng tỏ
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
裏に うらに
ở giữa; trong
裏がある うらがある
có mưu đồ, có âm mưu
裏名 うらな
tên bí mật; bí danh