没有数据
通知
无通知
裏手 (うらて) — mặt sau; sau lưng; sau nhà
裏手
mặt sau
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
裏に うらに
ở giữa; trong
裏日本 「うらにっぽん」「うらにほん」
khu vực ven biển Nhật Bản
家の裏 いえのうら
Phía sau nhà
裏名 うらな
tên bí mật; bí danh