没有数据
通知
无通知
裳裾 (もすそ) — gấu (quần áo); đuôi (váy); chân (núi)
裳裾
gấu (quần áo)
裾 すそ
tà áo
裾上げ すそあげ
sự lên gấu (quần, áo...)
裾分け すそわけ
chia sẻ (một quà tặng)
裾切り すそぎり
miễn trừ (từ quy định, v.v. thường do quy mô nhỏ)
御裾分け おすそわけ
sự phân chia, sự phân bổ