没有数据
通知
无通知
見込み (みこみ) — hi vọng; triển vọng; khả năng; dự đoán
見込み
hi vọng
見込み違い みこみちがい
sự tính sai, sự tính nhầm
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
込み こみ
bao gồm
気込み きごみ
quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
やり込み やりこみ
speedrun (việc người chơi sẽ hoàn thành trò chơi trong thời gian ngắn nhất, nhanh nhất có thể)