解消 (かいしょう) — xóa bỏ,sự xóa bỏ,sự kết thúc,chấm dứt,hủy,sự hủy,sự bớt,hủy bỏ,kết thúc,sự hủy bỏ,sự chấm dứt,giải quyết,bớt,sự giải quyết
解消
か い しょ う
Xóa bỏ,sự xóa bỏ,sự kết thúc,chấm dứt,hủy,sự hủy,sự bớt,hủy bỏ,kết thúc,sự hủy bỏ,sự chấm dứt,giải quyết,bớt,sự giải quyết
解消
する
〔
契約
・
関係
・
婚約
・
取引
・
人間関係
などを
〕
Kết thúc hợp đồng, chấmt dứt quan hệ, hủy hôn ước, chấm dứt giao dịch, chấm dứt quan hệ với ai
图像搜索

动词变形表 解消
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 解消する/かいしょうする |
| 过去 (た) | 解消した |
| 否定(未然) | 解消しない |
| 有礼貌(丁宁) | 解消します |
| て (て) | 解消して |
| 能力(可能) | 解消できる |
| 被动(受身) | 解消される |
| 命令(使用役) | 解消させる |
| 被动命令(使役受身) | 解消させられる |
| 条件(条件) | 解消すれば |
| 命令(命令) | 解消しろ |
| 意志(意向) | 解消しよう |
| 禁止(禁止) | 解消するな |
