解職 (かいしょく) — sự miễn chức; sự sa thải; miễn chức; sa thải; sự miễn nhiệm; miễn nhiệm; sự thôi việc; thôi việc; sự bãi chức; bãi chức; sự cách chức; cách chức
解職
か い しょ く
Sự miễn chức; sự sa thải; miễn chức; sa thải; sự miễn nhiệm; miễn nhiệm; sự thôi việc; thôi việc; sự bãi chức; bãi chức; sự cách chức; cách chức
その
市長
の
解職
の
是非
を
問
う
住民投票
を
実施
する
Tiến hành cho người dân bỏ phiếu để yêu cầu cách chức thị trưởng (chủ tịch thành phố)
图像搜索

动词变形表 解職
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 解職する/かいしょくする |
| 过去 (た) | 解職した |
| 否定(未然) | 解職しない |
| 有礼貌(丁宁) | 解職します |
| て (て) | 解職して |
| 能力(可能) | 解職できる |
| 被动(受身) | 解職される |
| 命令(使用役) | 解職させる |
| 被动命令(使役受身) | 解職させられる |
| 条件(条件) | 解職すれば |
| 命令(命令) | 解職しろ |
| 意志(意向) | 解職しよう |
| 禁止(禁止) | 解職するな |
