解離 (かいり) — sự phân ra, sự tách ra, sự phân tích, sự phân ly
解離
か い り
か い り
Sự phân ra, sự tách ra, sự phân tích, sự phân ly
Sự phân ra
Sự tách ra
Sự phân ly
图像搜索

动词变形表 解離
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 解離する/かいりする |
| 过去 (た) | 解離した |
| 否定(未然) | 解離しない |
| 有礼貌(丁宁) | 解離します |
| て (て) | 解離して |
| 能力(可能) | 解離できる |
| 被动(受身) | 解離される |
| 命令(使用役) | 解離させる |
| 被动命令(使役受身) | 解離させられる |
| 条件(条件) | 解離すれば |
| 命令(命令) | 解離しろ |
| 意志(意向) | 解離しよう |
| 禁止(禁止) | 解離するな |
