没有数据
通知
无通知
言い放つ (いいはなつ) — khai báo
言い放つ
khai báo
言った言わない いったいわない
hói hay là không nói
言いた気 いいたげ
có vẻ muốn nói điều gì
言いやる いいやる
gửi lời đến
言い違い いいちがい
nói nhầm
言い間違い いいまちがい
nói nhầm, nói nhịu