没有数据
通知
无通知
試金石 (しきんせき) — đá thử vàng
試金石
đá thử vàng
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
試し ためし
việc nếm thử
試合 しあい
cuộc thi đấu; trận đấu
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá