没有数据
通知
无通知
話し (はなし) — nói; lời nói; tán gẫu; câu chuyện; cuộc nói chuyện
話し
nói
話す
bàn tán
話し中 はなしちゅう
đang nói; điện thoại đang bận
話したいです はなしたいです
muốn nói.
話し好き はなしずき
sự ba hoa; sự lắm mồm.
話し上手 はなしじょうず
người nói giỏi.
話し振り はなしぶり
cách nói (của) ai đó