没有数据
通知
无通知
語法 (ごほう) — cách diễn tả; ngữ pháp; cú pháp
語法
cách diễn tả
用語法 ようごほう
thuật ngữ; thuật ngữ chuyên ngành
反語法 はんごほう
irony
矛盾語法 むじゅんごほう
phép nghịch hợp (cụm từ có nghĩa trái ngược đặt cạnh nhau)
ク語法 クごほう
phương pháp ngữ pháp trong tiếng Nhật, trong đó người ta thêm hậu tố ~く vào sau một động từ hay tính từ để tạo ra danh từ
慣用語法 かんようごほう
việc sử dụng thành ngữ