没有数据
通知
无通知
説明書 (せつめいしょ) — bản hướng dẫn
説明書
bản hướng dẫn
プログラム保守説明書 プログラムほしゅせつめいしょ
cẩm nang bảo dưỡng chương trình
取扱説明書 とりあつかいせつめいしょ
sách hướng dẫn sử dụng
取り扱い説明書 とりあつかいせつめいしょ
取扱い説明書ファイル とりあつかいせつめいしょファイル
bìa trong suốt đựng các loại hướng dẫn sử dụng và giấy bảo hành
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.