没有数据
通知
无通知
課目 (かもく) — môn học; môn
課目
môn học
課題 かだい
chủ đề; đề tài; nhiệm vụ; thách thức
課題曲 かだいきょく
mảnh tập hợp ((của) âm nhạc)
研究課題 けんきゅうかだい
nhiệm vụ nghiên cứu, vấn đề nghiên cứu
マス目 マスめ マス目
chỗ trống
課金 かきん
việc tính phí; việc nạp tiền