Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

搜索结果 諒承

-

与 諒承 相关的单词

承認 しょうにん

sự thừa nhận; sự đồng ý

承認する しょうにんする

chấp thuận

承認者 しょうにんしゃ

người phê duyệt

限定承認 げんていしょうにん

hình thức thừa kế chỉ trả nợ và di chúc của người đã khuất trong phạm vi tài sản có được do thừa kế

承認者表示 しょうにんしゃひょうじ

chỉ danh người phê duyệt

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon