論争 (ろんそう) — cuộc bàn cãi; cuộc tranh luận
論争
ろ ん そ う
JLPTN3
Cuộc bàn cãi; cuộc tranh luận
何
が
起
こったかに
関
する
未解決
の
論争
Một cuộc tranh luận không có cách giải quyết liên quan đến việc nào đó đã xảy ra
Hùng biện
Khẩu thiệt
Tranh chấp.
論争
にやっとけりが
付
いた
。
Tranh chấp cuối cùng đã được giải quyết.
图像搜索

动词变形表 論争
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 論争する/ろんそうする |
| 过去 (た) | 論争した |
| 否定(未然) | 論争しない |
| 有礼貌(丁宁) | 論争します |
| て (て) | 論争して |
| 能力(可能) | 論争できる |
| 被动(受身) | 論争される |
| 命令(使用役) | 論争させる |
| 被动命令(使役受身) | 論争させられる |
| 条件(条件) | 論争すれば |
| 命令(命令) | 論争しろ |
| 意志(意向) | 論争しよう |
| 禁止(禁止) | 論争するな |
