没有数据
通知
无通知
識見 (しきけん しっけん) — quan điểm; sự nhận thức rõ; lòng tự hào; lòng tự trọng; sự hiểu thấu
識見
quan điểm
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
意識 いしき
ý thức
意識的 いしきてき
một cách có chủ đích
前意識 ぜんいしき
tiền ý thức