没有数据
通知
无通知
財政支援 (ざいせいしえん) — kinh tế hỗ trợ; tài chính hỗ trợ
財政支援
kinh tế hỗ trợ
支援 しえん
chi viện
支援する しえんする
chống đỡ
支援者 しえんしゃ
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
支援金 しえんきん
Tiền hỗ trợ
社会的支援 しゃかいてきしえん
hỗ trợ xã hội