没有数据
通知
无通知
貪汚 (たんお) — tính tham lam, tính tham ăn, thói háu ăn
貪汚
tính tham lam, tính tham ăn, thói háu ăn
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
汚れた 「よごれた」「けがれた」
lấm lem
金に汚い かねにきたない
keo kiệt, bủn xỉn
汚れた手 よごれたて
bàn tay bẩn, bàn tay vấy máu