没有数据
通知
无通知
賄賂 (わいろ まいない) — hối lộ
賄賂
hối lộ
賄賂を使う 「わいろをつかう」「まいないをつかう」
đút lót
賄賂を贈る わいろをおくる
賄う まかなう
chịu chi trả
需要を賄う じゅようをまかなう
đáp ứng vừa đủ theo yêu cầu
収賄 しゅうわい
nhận hối lộ