没有数据
通知
无通知
資本金 (しほんきん) — vốn; quỹ vốn
資本金
vốn
公称資本金 こうしょうしほんきん
Vốn danh nghĩa; vốn danh định.
資金 しきん
tiền vốn
資金力 しきんりょく
tiềm lực tài chính
資金計画 しきんけいかく
kế hoạch vốn
政治資金 せいじしきん
quĩ dành cho việc vận động chính trị