没有数据
通知
无通知
賤しい笑い
có nghĩa nụ cười tự mãn
賤しい稼業
có nghĩa sự chiếm đóng
賤しい身形
sự xuất hiện tồi tàn
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn