没有数据
通知
无通知
足元 (あしもと) — dáng đi; bước chân; bước đi
足元
dáng đi
足元を見る あしもとをみる
Tận dụng lợi thế, tăng kích thước, tăng giá phù hợp
足元にも及ばない あしもとにもおよばない
không phù hợp, không cầm nến
足元用カイロ あしもとようカイロ
miếng dán giữ nhiệt cho chân
足元をすくう あしもとをすくう
đứt dây động rừng
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố