没有数据
通知
无通知
跡継ぎ (あとつぎ) — người thừa kế; người kế vị;
跡継ぎ
người thừa kế
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích
車の跡 くるまのあと
vệt bánh xe.
靴跡 くつあと
dấu giày, vết giày