没有数据
通知
无通知
車輪 (しゃりん) — bánh xe
車輪
bánh xe
車輪のみ しゃりんのみ
bánh xe đơn, bánh rời
車輪止め しゃりんどめ
Chặn lùi xe, đồ định vị bánh xe
車輪石 しゃりんせき
đồ trang trí bằng đá
前車輪 ぜんしゃりん
mặt đẩy
滑走車輪 かっそうしゃりん
bộ phận hạ cánh (bánh xe, phao...)