没有数据
通知
无通知
軟弱 (なんじゃく) — mềm yếu; ẻo lả; ủ rũ; nhẽo
軟弱
mềm yếu
軟弱路線 なんじゃくろせん
tuyến đường dễ đi, tuyến đường mềm
軟弱外交 なんじゃくがいこう
ngoại giao mềm yếu
軟弱地盤 なんじゃくじばん
Nền đất yếu
弱い よわい
hèn yếu
弱 じゃく
người yếu thế