没有数据
通知
无通知
辭典 (じてん) — từ điển, có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
辭典
từ điển, có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
特典 とくてん
đặc quyền
特典映像 とくてんえいぞう
cảnh quay bổ sung (ví dụ: các cuộc phỏng vấn hậu trường)
出典 しゅってん
xuất xứ điển cố.
典型 てんけい
điển hình
典型的 てんけいてき