没有数据
通知
无通知
迷彩 (めいさい) — sự ngụy trang.
迷彩
sự ngụy trang.
迷彩色 めいさいしょく
Màu rằn ri (màu áo quần quân đội)
迷彩服 めいさいふく
quần áo rằn ri
迷惑 めいわく
phiền
迷惑な めいわくな
Phiền phức, rắc rối, quấy rầy
ご迷惑 ごめいわく
lo lắng, sự phiền phức, sự quấy rầy