送信 (そうしん) — sự chuyển đi; sự phát thanh; sự truyền hình
送信
そ う し ん
Sự chuyển đi; sự phát thanh; sự truyền hình
地上局
から
送信
された
信号
を
受信
する
Nhận tín hiệu được truyền từ trạm truyền tin trên mặt đất
图像搜索

动词变形表 送信
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 送信する/そうしんする |
| 过去 (た) | 送信した |
| 否定(未然) | 送信しない |
| 有礼貌(丁宁) | 送信します |
| て (て) | 送信して |
| 能力(可能) | 送信できる |
| 被动(受身) | 送信される |
| 命令(使用役) | 送信させる |
| 被动命令(使役受身) | 送信させられる |
| 条件(条件) | 送信すれば |
| 命令(命令) | 送信しろ |
| 意志(意向) | 送信しよう |
| 禁止(禁止) | 送信するな |
